逼狹 bī xiá · bức hiệp Hán Việt: bức hiệp · Pinyin: bī xiá Tổng quan hẹp: chật hẹp Cấu tạo: 逼 (bức) + 狹 (hiệp)Pinyinbī xiáHán Việtbức hiệpCấu tạo逼 + 狹 · bức + hiệp nghĩa thành phần: bức + hiệp Nghĩa ViệtCihui hẹp: chật hẹpCihui hẹp; chật hẹp。狹窄。 路徑逼狹 lối đi hẹp