逼狹

bī xiábức hiệp

Hán Việt: bức hiệp · Pinyin: bī xiá

Tổng quan

chật hẹp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.狭窄。 2.谓狭窄之处。

Cấu tạo: 逼 (bức) + 狹 (hiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 路徑逼狹

Từ liên quan

Gần nghĩa

狹義 · 狹小 · 狭巷 · 狹徑 · 狭板 · 狹槽 · 狹窄 · 狹谷