逼略 bī lüè · bức lược Hán Việt: bức lược · Pinyin: bī lüè Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 略 (lược)Pinyinbī lüèHán Việtbức lượcCấu tạo逼 + 略 · bức + lược nghĩa thành phần: bức + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"逼掠"; 强迫夺取。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逼掠"。 2.强迫夺取。