逼疽疽 bī jū jū · bức thư thư Hán Việt: bức thư thư · Pinyin: bī jū jū Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 疽 (thư) + 疽 (thư)Pinyinbī jū jūHán Việtbức thư thưCấu tạo逼 + 疽 + 疽 · bức + thư + thư nghĩa thành phần: bức + thư + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。矮小干瘦的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。矮小干瘦的样子。