逼眼 bī yǎn · bức nhãn Hán Việt: bức nhãn · Pinyin: bī yǎn Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 眼 (nhãn)Pinyinbī yǎnHán Việtbức nhãnCấu tạo逼 + 眼 · bức + nhãn nghĩa thành phần: bức + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹耀眼。Tân Hoa Tự Điển 1.犹耀眼。