逼碼 bī mǎ · bức mã Hán Việt: bức mã · Pinyin: bī mǎ Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 碼 (mã)Pinyinbī mǎHán Việtbức mãCấu tạo逼 + 碼 · bức + mã nghĩa thành phần: bức + mã