逼禪

bī chán bức thiện

Hán Việt: bức thiện · Pinyin: bī chán

Tổng quan

Cấu tạo: (bức) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓强迫帝王让位给别人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓强迫帝王让位给别人。