逼租
bức tô
Hán Việt: bức tô · Pinyin: bī zū
Tổng quan
ép thuê; buộc thuê; bắt mướn。逼迫交租。
Nghĩa
Việt
- Cihui ép thuê; buộc thuê; bắt mướn。逼迫交租。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指强迫征收地租。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指强迫征收地租。
Eng
- Cihui 逼租 īzū v.o. press for payment of land/rent