逼窄
bức trách
Hán Việt: bức trách · Pinyin: bī zhǎi
Tổng quan
hật chội. bức trách bức trách ☆Chật chội.
Nghĩa
Việt
- Cihui hật chội. bức trách bức trách ☆Chật chội.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"逼?"; 犹狭窄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"逼?"。 2.犹狭窄。
Eng
- Cihui 逼窄 īzhǎi v.p. narrow; cramped