逼立

bī lì bức lập

Hán Việt: bức lập · Pinyin: bī lì

Tổng quan

Cấu tạo: (bức) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强迫登上帝王之位; 指山崖等像墙壁一样陡立。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.强迫登上帝王之位。 2.指山崖等像墙壁一样陡立。