逼笮 bī zé Pinyin: bī zé Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 笮Pinyinbī zéCấu tạo逼 + 笮 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹逼迫; 犹狭窄。Tân Hoa Tự Điển 1.犹逼迫。 2.犹狭窄。