逼紅

bī hóng bức hồng

Hán Việt: bức hồng · Pinyin: bī hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (bức) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指用火把金属烘烤发烫而呈红色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指用火把金属烘烤发烫而呈红色。