逼綽 bī chuò · bức xước Hán Việt: bức xước · Pinyin: bī chuò Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 綽 (xước)Pinyinbī chuòHán Việtbức xướcCấu tạo逼 + 綽 · bức + xước nghĩa thành phần: bức + xước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摆脱;斩断。Tân Hoa Tự Điển 1.摆脱;斩断。