逼耳 bī ěr · bức nhĩ Hán Việt: bức nhĩ · Pinyin: bī ěr Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 耳 (nhĩ)Pinyinbī ěrHán Việtbức nhĩCấu tạo逼 + 耳 · bức + nhĩ nghĩa thành phần: bức + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓声音直往耳朵里灌。Tân Hoa Tự Điển 1.谓声音直往耳朵里灌。