逼肖

bī xiào bức tiếu

Hán Việt: bức tiếu · Pinyin: bī xiào

Tổng quan

rất giống | giống hệt

Cấu tạo: (bức) + (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất giống | giống hệt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 非常相似。如:「所繪山水人物,無不逼肖。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈书〉很相似虽是绢花,却与真花~。

Eng

  • CC-CEDICT to bear a close resemblance to|to be the very image of
  • Cihui to bear a close resemblance to; to be the very image of