逼脅 bī xié · bức hiếp Hán Việt: bức hiếp · Pinyin: bī xié Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 脅 (hiếp)Pinyinbī xiéHán Việtbức hiếpCấu tạo逼 + 脅 · bức + hiếp nghĩa thành phần: bức + hiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胁迫。Tân Hoa Tự Điển 1.胁迫。