逼裂 bī liè · bức liệt Hán Việt: bức liệt · Pinyin: bī liè Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 裂 (liệt)Pinyinbī lièHán Việtbức liệtCấu tạo逼 + 裂 · bức + liệt nghĩa thành phần: bức + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指岩石裂隙狭窄。Tân Hoa Tự Điển 1.指岩石裂隙狭窄。