逼變 bức biến Hán Việt: bức biến Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 變 (biến)Hán Việtbức biếnCấu tạo逼 + 變 · bức + biến nghĩa thành phần: bức + biến Nghĩa EngCihui 逼變 ībiàn v.p. drive to revolt