逼詰 bī jí · bức cật Hán Việt: bức cật · Pinyin: bī jí Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 詰 (cật)Pinyinbī jíHán Việtbức cậtCấu tạo逼 + 詰 · bức + cật nghĩa thành phần: bức + cật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹逼问。Tân Hoa Tự Điển 1.犹逼问。