逼誘 bī yòu · bức dụ Hán Việt: bức dụ · Pinyin: bī yòu Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 誘 (dụ)Pinyinbī yòuHán Việtbức dụCấu tạo逼 + 誘 · bức + dụ nghĩa thành phần: bức + dụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 威逼利诱。Tân Hoa Tự Điển 1.威逼利诱。