逼竖 bức thụ Hán Việt: bức thụ Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 竖 (thụ)Hán Việtbức thụCấu tạo逼 + 竖 · bức + thụ nghĩa thành phần: bức + thụ