逼身 bī shēn · bức thân Hán Việt: bức thân · Pinyin: bī shēn Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 身 (thân)Pinyinbī shēnHán Việtbức thânCấu tạo逼 + 身 · bức + thân nghĩa thành phần: bức + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 近身; 侵害身体; 缩紧身体。Tân Hoa Tự Điển 1.近身。 2.侵害身体。 3.缩紧身体。