逼進

bī jìn bức tiến

Hán Việt: bức tiến · Pinyin: bī jìn

Tổng quan

bức tiến

Cấu tạo: (bức) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bức tiến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向前接近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向前接近。

Eng

  • Cihui 逼進 ījìn v. ?? (similar to 逼近 but meaning ""enter"") ??