逼邇

bī ěr bức nhĩ

Hán Việt: bức nhĩ · Pinyin: bī ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (bức) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接近。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接近。