逼迸

bī bèng bức bính

Hán Việt: bức bính · Pinyin: bī bèng

Tổng quan

Cấu tạo: (bức) + (bính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指水流喷射或涌流; 谓为某事而奔走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指水流喷射或涌流。 2.谓为某事而奔走。