逼逐 bī zhú · bức trục Hán Việt: bức trục · Pinyin: bī zhú Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 逐 (trục)Pinyinbī zhúHán Việtbức trụcCấu tạo逼 + 逐 · bức + trục nghĩa thành phần: bức + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹驱逐; 犹窘迫。Tân Hoa Tự Điển 1.犹驱逐。 2.犹窘迫。