逼進 bī jìn · bức tiến Hán Việt: bức tiến · Pinyin: bī jìn Tổng quan bức tiến Cấu tạo: 逼 (bức) + 進 (tiến)Pinyinbī jìnHán Việtbức tiếnCấu tạo逼 + 進 · bức + tiến nghĩa thành phần: bức + tiến Nghĩa ViệtCihui bức tiếnEngCihui 逼進 ījìn v. ?? (similar to 逼近 but meaning ""enter"") ??