逼邇 bī ěr · bức nhĩ Hán Việt: bức nhĩ · Pinyin: bī ěr Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 邇 (nhĩ)Pinyinbī ěrHán Việtbức nhĩCấu tạo逼 + 邇 · bức + nhĩ nghĩa thành phần: bức + nhĩ