逼邪 bī xié · bức tà Hán Việt: bức tà · Pinyin: bī xié Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 邪 (tà)Pinyinbī xiéHán Việtbức tàCấu tạo逼 + 邪 · bức + tà nghĩa thành phần: bức + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹驱邪。Tân Hoa Tự Điển 1.犹驱邪。