逼醮 bī jiào · bức tiếu Hán Việt: bức tiếu · Pinyin: bī jiào Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 醮 (tiếu)Pinyinbī jiàoHán Việtbức tiếuCấu tạo逼 + 醮 · bức + tiếu nghĩa thành phần: bức + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹逼嫁。Tân Hoa Tự Điển 1.犹逼嫁。