逼阽 bī diàn · bức diêm Hán Việt: bức diêm · Pinyin: bī diàn Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 阽 (diêm)Pinyinbī diànHán Việtbức diêmCấu tạo逼 + 阽 · bức + diêm nghĩa thành phần: bức + diêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹逼近。Tân Hoa Tự Điển 1.犹逼近。