逼附 bī fù · bức phụ Hán Việt: bức phụ · Pinyin: bī fù Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 附 (phụ)Pinyinbī fùHán Việtbức phụCấu tạo逼 + 附 · bức + phụ nghĩa thành phần: bức + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹胁从; 犹逼近。Tân Hoa Tự Điển 1.犹胁从。 2.犹逼近。