逼降

bī jiàng bức hàng

Hán Việt: bức hàng · Pinyin: bī jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bức) + (hàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被迫投降; 逼迫敌人投降。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被迫投降。 2.逼迫敌人投降。