逼限 bī xiàn · bức hạn Hán Việt: bức hạn · Pinyin: bī xiàn Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 限 (hạn)Pinyinbī xiànHán Việtbức hạnCấu tạo逼 + 限 · bức + hạn nghĩa thành phần: bức + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强迫限定。Tân Hoa Tự Điển 1.强迫限定。