逼陡 bī dǒu · bức đẩu Hán Việt: bức đẩu · Pinyin: bī dǒu Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 陡 (đẩu)Pinyinbī dǒuHán Việtbức đẩuCấu tạo逼 + 陡 · bức + đẩu nghĩa thành phần: bức + đẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓山势陡峭直立。Tân Hoa Tự Điển 1.谓山势陡峭直立。