逼除 bī chú · bức trừ Hán Việt: bức trừ · Pinyin: bī chú Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 除 (trừ)Pinyinbī chúHán Việtbức trừCấu tạo逼 + 除 · bức + trừ nghĩa thành phần: bức + trừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指年终逼近除夕的几天日子。Tân Hoa Tự Điển 1.指年终逼近除夕的几天日子。