逼離 bī lí · bức li Hán Việt: bức li · Pinyin: bī lí Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 離 (li)Pinyinbī líHán Việtbức liCấu tạo逼 + 離 · bức + li nghĩa thành phần: bức + li