逼霓 bī ní · bức nghê Hán Việt: bức nghê · Pinyin: bī ní Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 霓 (nghê)Pinyinbī níHán Việtbức nghêCấu tạo逼 + 霓 · bức + nghê nghĩa thành phần: bức + nghê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迫近虹霓。形容很高。Tân Hoa Tự Điển 1.迫近虹霓。形容很高。