逼面

bī miàn bức diện

Hán Việt: bức diện · Pinyin: bī miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bức) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 迎面,扑面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.迎面,扑面。