逼骨 bī gǔ · bức cốt Hán Việt: bức cốt · Pinyin: bī gǔ Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 骨 (cốt)Pinyinbī gǔHán Việtbức cốtCấu tạo逼 + 骨 · bức + cốt nghĩa thành phần: bức + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓寒冷侵入筋骨。形容很冷。Tân Hoa Tự Điển 1.谓寒冷侵入筋骨。形容很冷。