逼齒 bī chǐ · bức xỉ Hán Việt: bức xỉ · Pinyin: bī chǐ Tổng quan Cấu tạo: 逼 (bức) + 齒 (xỉ)Pinyinbī chǐHán Việtbức xỉCấu tạo逼 + 齒 · bức + xỉ nghĩa thành phần: bức + xỉ