逼齒

bī chǐ bức xỉ

Hán Việt: bức xỉ · Pinyin: bī chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bức) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指因寒冷或害怕而牙齿打冷颤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指因寒冷或害怕而牙齿打冷颤。