逾出 du xuất Hán Việt: du xuất Tổng quan Cấu tạo: 逾 (du) + 出 (xuất)Hán Việtdu xuấtCấu tạo逾 + 出 · du + xuất nghĩa thành phần: du + xuất Nghĩa EngCihui 逾出 úchū r.v. exceed; be more than