逾分

yú fèndu phân

Hán Việt: du phân · Pinyin: yú fèn

Tổng quan

quá đáng

新华 · Tân Hoa Đại lục

过分:~的要求。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

過分。如:「對於你這樣逾分的要求,我是不可能接受的。」

Cấu tạo: 逾 (du) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quá mức: quá đáng
  • Biên soạn 逾分 yúfèn v.o. overdo ◆attr. exorbitant

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 過分。如:「對於你這樣逾分的要求,我是不可能接受的。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过分:~的要求。

Eng

  • Cihui 逾分 yúfèn v.o. overdo ◆attr. exorbitant

Từ liên quan

Gần nghĩa

分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会