逾恆 du hằng Hán Việt: du hằng Tổng quan Cấu tạo: 逾 (du) + 恆 (hằng)Hán Việtdu hằngCấu tạo逾 + 恆 · du + hằng nghĩa thành phần: du + hằng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 超越常態。如:「浩劫餘生的他,更為了妻兒的罹難而哀痛逾恆。」EngCihui 逾恆 úhéng v. <wr.> exceed the norm ◆attr. excessive