逾恆 du hằng Hán Việt: du hằng Tổng quan Cấu tạo: 逾 (du) + 恆 (hằng)Hán Việtdu hằngCấu tạo逾 + 恆 · du + hằng nghĩa thành phần: du + hằng Nghĩa EngCihui 逾恆 úhéng v. <wr.> exceed the norm ◆attr. excessive