逾日 du nhật Hán Việt: du nhật Tổng quan Cấu tạo: 逾 (du) + 日 (nhật)Hán Việtdu nhậtCấu tạo逾 + 日 · du + nhật nghĩa thành phần: du + nhật Nghĩa EngCihui 逾日 yúrì* v.o. pass a day