逾時 du thì Hán Việt: du thì Tổng quan Cấu tạo: 逾 (du) + 時 (thì)Hán Việtdu thìCấu tạo逾 + 時 · du + thì nghĩa thành phần: du + thì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 超過規定、或約定的時間。如:「請參加活動的人員準時在預定地點集合,逾時不候。」EngCihui 逾時 yúshí v.o. pass the deadline