逾格 du cách Hán Việt: du cách Tổng quan Cấu tạo: 逾 (du) + 格 (cách)Hán Việtdu cáchCấu tạo逾 + 格 · du + cách nghĩa thành phần: du + cách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 破格,超越成規。如:「他的卓越表現令校方逾格錄取。」EngCihui 逾格 úgé v.o. do sth. as an exception