逾甚 du thậm Hán Việt: du thậm Tổng quan Cấu tạo: 逾 (du) + 甚 (thậm)Hán Việtdu thậmCấu tạo逾 + 甚 · du + thậm nghĩa thành phần: du + thậm Nghĩa EngCihui 逾甚 úshèn v.p. become even greater; increase