逾節 du tiết Hán Việt: du tiết Tổng quan Cấu tạo: 逾 (du) + 節 (tiết)Hán Việtdu tiếtCấu tạo逾 + 節 · du + tiết nghĩa thành phần: du + tiết Nghĩa EngCihui 逾節 újié v.o. exceed the limit/margin